STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4901 SA LX (hạt trung trắng vàng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4902 SA HQ (hạt trắng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 3.300 đã có VAT đ/kg
4903 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4904 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4905 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4906 Urea LX Tân Quy (HCM) 15/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4907 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 15/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4908 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 7.500 đã có VAT đ/kg
4909 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 7.700 đã có VAT đ/kg
4910 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 9.600 đã có VAT đ/kg
4911 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 10.050 đã có VAT đ/kg
4912 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 2.400 đã có VAT đ/kg
4913 SA LX (hạt trung trắng vàng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 2.900 đã có VAT đ/kg
4914 SA HQ (hạt trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 3.200 đã có VAT đ/kg
4915 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 3.300 đã có VAT đ/kg
4916 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4917 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4918 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4919 Urea LX Tân Quy (HCM) 13/01/2009 5.300 đã có VAT đ/kg
4920 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 13/01/2009 5.300 đã có VAT đ/kg
4921 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4922 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 7.500 đã có VAT đ/kg
4923 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 8.000 đã có VAT đ/kg
4924 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 9.600 đã có VAT đ/kg
4925 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4926 SA TQ Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.050 Đã có VAT đ/kg
4927 SA Hàn Quốc Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.700 Đã có VAT đ/kg
4928 SA Đài Loan Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.700 Đã có VAT đ/kg
4929 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.500 Đã có VAT đ/kg
4930 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.500 Đã có VAT đ/kg
4931 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 12.000 Đã có VAT đ/kg
4932 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.200 Đã có VAT đ/kg
4933 Urea LX Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.200 Đã có VAT đ/kg
4934 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.600 Đã có VAT đ/kg
4935 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 7.500 Đã có VAT đ/kg
4936 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 8.100 Đã có VAT đ/kg
4937 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.100 Đã có VAT đ/kg
4938 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 2.400 đã có VAT đ/kg
4939 SA Hàn Quốc (hạt trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 3.000 đã có VAT đ/kg
4940 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 3.400 đã có VAT đ/kg
4941 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4942 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4943 KALY Ixaren (hạt) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 11.600 đã có VAT đ/kg
4944 UREA TQ (bao bì chữ hoa) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
4945 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
4946 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.600 đã có VAT đ/kg
4947 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 7.500 đã có VAT đ/kg
4948 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 8.700 đã có VAT đ/kg
4949 Urea TQ (bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 5.250 đã có VAT đ/kg
4950 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 5.800 đã có VAT đ/kg

Top
Hotline 1900 6613 Chat với chúng tôi qua Messenger Chat với chúng tôi qua Zalo Fanpage Bình Điền BFC Kênh Youtube Bình Điền BFC