STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4901 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 10.300 đã có VAT đ/kg
4902 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 7.800 đã có VAT đ/kg
4903 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
4904 Urea TQ (bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
4905 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 12.000 đã có VAT đ/kg
4906 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4907 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 3.500 đã có VAT đ/kg
4908 SA LX (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 2.800 đã có VAT đ/kg
4909 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 2.600 đã có VAT đ/kg
4910 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4911 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4912 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 8.500 đã có VAT đ/kg
4913 DAP TQ (hạt xanh bao chữ hoa) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 11.300 đã có VAT đ/kg
4914 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 9.300 đã có VAT đ/kg
4915 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 9.300 đã có VAT đ/kg
4916 UREA TQ (bao bì tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
4917 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 21/11/2008 5.800 đã có VAT đ/kg
4918 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 2.600 đã có VAT đ/kg
4919 SA Liên Xô (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 2.800 đã có VAT đ/kg
4920 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 3.500 đã có VAT đ/kg
4921 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.500 đã có VAT đ/kg
4922 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.500 đã có VAT đ/kg
4923 KALY Ixaren (hạt) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 12.000 đã có VAT đ/kg
4924 UREA TQ (bao bì chữ hoa) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 5.500 đã có VAT đ/kg
4925 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 20/11/2008 5.900 đã có VAT đ/kg
4926 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
4927 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.000 đã có VAT đ/kg
4928 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.500 đã có VAT đ/kg
4929 DAP TQ (hạt xanh bao chữ hoa) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 12.500 đã có VAT đ/kg
4930 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 03/11/2008 12.700 đã có VAT đ/kg
4931 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 03/11/2008 6.400 Đã có VAT đ/kg
4932 Kaly Israel (hạt) TP HCM 3/11/2008 11.600 đã có VAT đ/kg
4933 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 3/11/2008 4.500 đã có VAT đ/kg
4934 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 30/10/2008 13.100 đã có VAT đ/kg
4935 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 30/10/2008 6.800 Đã có VAT đ/kg
4936 Kaly Israel (hạt) TP HCM 23/10/2008 13.500 đã có VAT đ/kg
4937 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 23/10/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
4938 DAP TQ (hạt xanh chữ hoa) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 15.700 đã có VAT đ/kg
4939 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 7.800 Đã có VAT đ/kg
4940 Kaly Israel (hạt) TP HCM 21/10/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
4941 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 5.100 đã có VAT đ/kg
4942 DAP TQ (hạt xanh chữ hoa) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 16.000 đã có VAT đ/kg
4943 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 5.100 đã có VAT đ/kg
4944 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
4945 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 8.000 Đã có VAT đ/kg
4946 DAP TQ (hạt xanh HH) Tân Quy (HCM) 08/10/2008 17.000 đã có VAT đ/kg
4947 Kaly Israel (hạt) TP HCM 17/10/2008 14.000 đã có VAT đ/kg
4948 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 14.300 đã có VAT đ/kg
4949 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
4950 Ure TQ (bao tiếng Tàu) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 8.100 Đã có VAT đ/kg

Trang:


Top
Hotline 1900 6613 Chat với chúng tôi qua Messenger Chat với chúng tôi qua Zalo Fanpage Bình Điền BFC Kênh Youtube Bình Điền BFC