STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4951 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 10.000 đã có VAT đ/kg
4952 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 10.200 đã có VAT đ/kg
4953 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 10.300 đã có VAT đ/kg
4954 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 7.800 đã có VAT đ/kg
4955 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
4956 Urea TQ (bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
4957 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 12.000 đã có VAT đ/kg
4958 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4959 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 3.500 đã có VAT đ/kg
4960 SA LX (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 2.800 đã có VAT đ/kg
4961 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 2.600 đã có VAT đ/kg
4962 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4963 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4964 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 8.500 đã có VAT đ/kg
4965 DAP TQ (hạt xanh bao chữ hoa) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 11.300 đã có VAT đ/kg
4966 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 9.300 đã có VAT đ/kg
4967 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 9.300 đã có VAT đ/kg
4968 UREA TQ (bao bì tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
4969 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 21/11/2008 5.800 đã có VAT đ/kg
4970 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 2.600 đã có VAT đ/kg
4971 SA Liên Xô (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 2.800 đã có VAT đ/kg
4972 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 3.500 đã có VAT đ/kg
4973 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.500 đã có VAT đ/kg
4974 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.500 đã có VAT đ/kg
4975 KALY Ixaren (hạt) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 12.000 đã có VAT đ/kg
4976 UREA TQ (bao bì chữ hoa) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 5.500 đã có VAT đ/kg
4977 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 20/11/2008 5.900 đã có VAT đ/kg
4978 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
4979 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.000 đã có VAT đ/kg
4980 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.500 đã có VAT đ/kg
4981 DAP TQ (hạt xanh bao chữ hoa) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 12.500 đã có VAT đ/kg
4982 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 03/11/2008 12.700 đã có VAT đ/kg
4983 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 03/11/2008 6.400 Đã có VAT đ/kg
4984 Kaly Israel (hạt) TP HCM 3/11/2008 11.600 đã có VAT đ/kg
4985 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 3/11/2008 4.500 đã có VAT đ/kg
4986 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 30/10/2008 13.100 đã có VAT đ/kg
4987 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 30/10/2008 6.800 Đã có VAT đ/kg
4988 Kaly Israel (hạt) TP HCM 23/10/2008 13.500 đã có VAT đ/kg
4989 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 23/10/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
4990 DAP TQ (hạt xanh chữ hoa) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 15.700 đã có VAT đ/kg
4991 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 7.800 Đã có VAT đ/kg
4992 Kaly Israel (hạt) TP HCM 21/10/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
4993 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 5.100 đã có VAT đ/kg
4994 DAP TQ (hạt xanh chữ hoa) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 16.000 đã có VAT đ/kg
4995 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 5.100 đã có VAT đ/kg
4996 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
4997 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 8.000 Đã có VAT đ/kg
4998 DAP TQ (hạt xanh HH) Tân Quy (HCM) 08/10/2008 17.000 đã có VAT đ/kg
4999 Kaly Israel (hạt) TP HCM 17/10/2008 14.000 đã có VAT đ/kg
5000 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 14.300 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top
Hotline 1900 6613 Chat với chúng tôi qua Messenger Chat với chúng tôi qua Zalo Fanpage Bình Điền BFC Kênh Youtube Bình Điền BFC