STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4951 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 03/10/2008 13.600 đã có VAT đ/kg
4952 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/10/2008 5.400 đã có VAT đ/kg
4953 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 29/09/2008 17.500 đã có VAT đ/kg
4954 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 29/09/2008 8.800 Đã có VAT đ/kg
4955 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 29/09/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
4956 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 24/09/2008 5.500 đã có VAT đ/kg
4957 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 22/09/2008 9.500 Đã có VAT đ/kg
4958 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 22/09/2008 15.200 Hạt nâu đen đ/kg
4959 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 22/09/2008 17.000 đã có VAT đ/kg
4960 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 22/09/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
4961 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 15/09/2008 17.200 đã có VAT đ/kg
4962 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 15/09/2008 9.500 Đã có VAT đ/kg
4963 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 16/09/2008 14.000 đã có VAT đ/kg
4964 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 15/09/2008 5.750 đã có VAT đ/kg
4965 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 04/09/2008 15.400 đã có VAT đ/kg
4966 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 17.400 đã có VAT đ/kg
4967 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 04/09/2008 9.200 Đã có VAT đ/kg
4968 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
4969 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
4970 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 25/08/2008 17.500 đã có VAT đ/kg
4971 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 25/08/2008 9.200 Đã có VAT đ/kg
4972 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 25/08/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
4973 SA TQ Tân Quy (HCM) 25/08/2008 6.000 Đã có VAT đ/kg
4974 DAP TQ (Hồng Hà-TA) Tân Quy (HCM) 19/08/2008 17.500 Đã có VAT đ/kg
4975 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 5.800 đã có VAT đ/kg
4976 Kali LX bột Tân Quy (HCM) 14/08/2008 14.200 đã bao gồm VAT đ/kg
4977 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 9.200 đã bao gồm VAT đ/kg
4978 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 14/08/2008 15.500 Hạt nâu đen đ/kg
4979 DAP TQ (HH - TA) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 18.300 Hồng Hà (tiếng Anh) đ/kg
4980 SA TQ (hạt mịn, trắng) Tân Quy (HCM) 12/08/2008 5.900 bao gồm VAT đ/kg
4981 DAP TQ (bao bì TA) Tân Quy (HCM) 12/08/2008 18.500 bao gồm VAT đ/kg
4982 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 12/08/2008 14.200 đã bao gồm VAT đ/kg
4983 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy 12/08/2008 9.000 bao gồm VAT đ/kg
4984 DAP TQ Tân Quy (HCM) 06/08/2008 19.500 Hồng Hà (tiếng Anh) đ/kg
4985 SA TQ Tân Quy (HCM) 06/08/2008 6.000 * đ/kg
4986 Kaly Liên Xô Tân Quy (HCM) 06/08/2008 14.200 * đ/kg
4987 Urea TQ Tân Quy (HCM) 06/08/2008 9.000 * đ/kg
4988 DAP TQ An Giang 05/08/2008 22.600 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
4989 Urea Trung Quốc An Giang 05/08/2008 9.600 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
4990 NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE An Giang 10/07/2008 15.800 Đại lý cấp 1 bán ra đ/kg
4991 Phân KCl Canada An Giang 10/07/2008 15.600 Đại lý cấp I đ/kg
4992 DAP TQ An Giang 04/07/2008 22.800 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
4993 Urea Trung Quốc An Giang 4/07/2008 9.800 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
4994 Phân KCl Canada An Giang 4/07/2008 15.400 Đại lý cấp I đ/kg
4995 NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE An Giang 4/06/2008 15.200 Đại lý cấp 1 bán ra đ/kg
4996 DAP Philippine An Giang 24/06/2008 23.200 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
4997 NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE An Giang 24/06/2008 15.200 Đại lý cấp 1 bán ra đ/kg
4998 Phân KCl Canada An Giang 24/06/2008 15.000 Đại lý cấp I đ/kg
4999 Urea Trung Quốc An Giang 23/06/2008 9.500 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
5000 Urea Trung Quốc An Giang 23/06/2008 9.000 Đại lý cấp I bán ra đ/kg

Trang:


Top
Hotline 1900 6613 Chat với chúng tôi qua Messenger Chat với chúng tôi qua Zalo Fanpage Bình Điền BFC Kênh Youtube Bình Điền BFC