STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
5001 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
5002 Ure TQ (bao tiếng Tàu) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 8.100 Đã có VAT đ/kg
5003 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 03/10/2008 13.600 đã có VAT đ/kg
5004 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/10/2008 5.400 đã có VAT đ/kg
5005 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 29/09/2008 17.500 đã có VAT đ/kg
5006 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 29/09/2008 8.800 Đã có VAT đ/kg
5007 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 29/09/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
5008 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 24/09/2008 5.500 đã có VAT đ/kg
5009 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 22/09/2008 9.500 Đã có VAT đ/kg
5010 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 22/09/2008 15.200 Hạt nâu đen đ/kg
5011 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 22/09/2008 17.000 đã có VAT đ/kg
5012 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 22/09/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
5013 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 15/09/2008 17.200 đã có VAT đ/kg
5014 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 15/09/2008 9.500 Đã có VAT đ/kg
5015 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 16/09/2008 14.000 đã có VAT đ/kg
5016 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 15/09/2008 5.750 đã có VAT đ/kg
5017 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 04/09/2008 15.400 đã có VAT đ/kg
5018 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 17.400 đã có VAT đ/kg
5019 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 04/09/2008 9.200 Đã có VAT đ/kg
5020 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
5021 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
5022 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 25/08/2008 17.500 đã có VAT đ/kg
5023 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 25/08/2008 9.200 Đã có VAT đ/kg
5024 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 25/08/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
5025 SA TQ Tân Quy (HCM) 25/08/2008 6.000 Đã có VAT đ/kg
5026 DAP TQ (Hồng Hà-TA) Tân Quy (HCM) 19/08/2008 17.500 Đã có VAT đ/kg
5027 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 5.800 đã có VAT đ/kg
5028 Kali LX bột Tân Quy (HCM) 14/08/2008 14.200 đã bao gồm VAT đ/kg
5029 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 9.200 đã bao gồm VAT đ/kg
5030 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 14/08/2008 15.500 Hạt nâu đen đ/kg
5031 DAP TQ (HH - TA) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 18.300 Hồng Hà (tiếng Anh) đ/kg
5032 SA TQ (hạt mịn, trắng) Tân Quy (HCM) 12/08/2008 5.900 bao gồm VAT đ/kg
5033 DAP TQ (bao bì TA) Tân Quy (HCM) 12/08/2008 18.500 bao gồm VAT đ/kg
5034 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 12/08/2008 14.200 đã bao gồm VAT đ/kg
5035 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy 12/08/2008 9.000 bao gồm VAT đ/kg
5036 DAP TQ Tân Quy (HCM) 06/08/2008 19.500 Hồng Hà (tiếng Anh) đ/kg
5037 SA TQ Tân Quy (HCM) 06/08/2008 6.000 * đ/kg
5038 Kaly Liên Xô Tân Quy (HCM) 06/08/2008 14.200 * đ/kg
5039 Urea TQ Tân Quy (HCM) 06/08/2008 9.000 * đ/kg
5040 DAP TQ An Giang 05/08/2008 22.600 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
5041 Urea Trung Quốc An Giang 05/08/2008 9.600 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
5042 NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE An Giang 10/07/2008 15.800 Đại lý cấp 1 bán ra đ/kg
5043 Phân KCl Canada An Giang 10/07/2008 15.600 Đại lý cấp I đ/kg
5044 DAP TQ An Giang 04/07/2008 22.800 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
5045 Urea Trung Quốc An Giang 4/07/2008 9.800 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
5046 Phân KCl Canada An Giang 4/07/2008 15.400 Đại lý cấp I đ/kg
5047 NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE An Giang 4/06/2008 15.200 Đại lý cấp 1 bán ra đ/kg
5048 DAP Philippine An Giang 24/06/2008 23.200 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
5049 NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE An Giang 24/06/2008 15.200 Đại lý cấp 1 bán ra đ/kg
5050 Phân KCl Canada An Giang 24/06/2008 15.000 Đại lý cấp I đ/kg

Trang:


Top
Hotline 1900 6613 Chat với chúng tôi qua Messenger Chat với chúng tôi qua Zalo Fanpage Bình Điền BFC Kênh Youtube Bình Điền BFC