STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4851 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4852 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4853 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4854 Urea LX Tân Quy (HCM) 15/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4855 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 15/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4856 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 7.500 đã có VAT đ/kg
4857 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 7.700 đã có VAT đ/kg
4858 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 9.600 đã có VAT đ/kg
4859 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 10.050 đã có VAT đ/kg
4860 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 2.400 đã có VAT đ/kg
4861 SA LX (hạt trung trắng vàng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 2.900 đã có VAT đ/kg
4862 SA HQ (hạt trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 3.200 đã có VAT đ/kg
4863 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 3.300 đã có VAT đ/kg
4864 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4865 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4866 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4867 Urea LX Tân Quy (HCM) 13/01/2009 5.300 đã có VAT đ/kg
4868 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 13/01/2009 5.300 đã có VAT đ/kg
4869 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4870 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 7.500 đã có VAT đ/kg
4871 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 8.000 đã có VAT đ/kg
4872 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 9.600 đã có VAT đ/kg
4873 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4874 SA TQ Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.050 Đã có VAT đ/kg
4875 SA Hàn Quốc Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.700 Đã có VAT đ/kg
4876 SA Đài Loan Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.700 Đã có VAT đ/kg
4877 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.500 Đã có VAT đ/kg
4878 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.500 Đã có VAT đ/kg
4879 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 12.000 Đã có VAT đ/kg
4880 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.200 Đã có VAT đ/kg
4881 Urea LX Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.200 Đã có VAT đ/kg
4882 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.600 Đã có VAT đ/kg
4883 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 7.500 Đã có VAT đ/kg
4884 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 8.100 Đã có VAT đ/kg
4885 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.100 Đã có VAT đ/kg
4886 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 2.400 đã có VAT đ/kg
4887 SA Hàn Quốc (hạt trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 3.000 đã có VAT đ/kg
4888 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 3.400 đã có VAT đ/kg
4889 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4890 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4891 KALY Ixaren (hạt) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 11.600 đã có VAT đ/kg
4892 UREA TQ (bao bì chữ hoa) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
4893 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
4894 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.600 đã có VAT đ/kg
4895 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 7.500 đã có VAT đ/kg
4896 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 8.700 đã có VAT đ/kg
4897 Urea TQ (bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 5.250 đã có VAT đ/kg
4898 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 5.800 đã có VAT đ/kg
4899 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 10.000 đã có VAT đ/kg
4900 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 10.200 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top
Hotline 1900 6613 Chat với chúng tôi qua Messenger Chat với chúng tôi qua Zalo Fanpage Bình Điền BFC Kênh Youtube Bình Điền BFC