STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4751 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 2.800 đã có VAT đ/kg
4752 DAP TQ (hạt xanh) 16-44 Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 8.700 đã có VAT đ/kg
4753 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 10.700 đã có VAT đ/kg
4754 DAP TQ (hạt vàng) 16-44 Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.800 đã có VAT đ/kg
4755 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 7.750 đã có VAT đ/kg
4756 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
4757 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4758 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4759 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4760 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 12.200 đã có VAT đ/kg
4761 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4762 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 14/04/2009 3.600 đã có VAT đ/kg
4763 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4764 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 11.200 đã có VAT đ/kg
4765 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 7.800 đã có VAT đ/kg
4766 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
4767 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4768 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.100 đã có VAT đ/kg
4769 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 12.400 đã có VAT đ/kg
4770 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4771 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4772 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 07/04/2009 3.600 đã có VAT đ/kg
4773 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4774 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4775 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 01/04/2009 3.550 đã có VAT đ/kg
4776 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4777 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4778 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4779 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.000 đã có VAT đ/kg
4780 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.050 đã có VAT đ/kg
4781 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4782 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 7.800 đã có VAT đ/kg
4783 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 11.200 đã có VAT đ/kg
4784 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4785 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 26/03/2009 3.550 đã có VAT đ/kg
4786 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4787 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4788 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4789 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 12.100 đã có VAT đ/kg
4790 Kali Liên Xô (hạt) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 14.400 đã có VAT đ/kg
4791 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.150 đã có VAT đ/kg
4792 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4793 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
4794 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 7.850 đã có VAT đ/kg
4795 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 11.350 đã có VAT đ/kg
4796 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4797 SA HQ Tân Quy (TPHCM) 19/03/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4798 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4799 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4800 UREA TQ Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 6.250 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top
Hotline 1900 6613 Chat với chúng tôi qua Messenger Chat với chúng tôi qua Zalo Fanpage Bình Điền BFC Kênh Youtube Bình Điền BFC