STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4601 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 22/09/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
4602 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 15/09/2008 17.200 đã có VAT đ/kg
4603 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 15/09/2008 9.500 Đã có VAT đ/kg
4604 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 16/09/2008 14.000 đã có VAT đ/kg
4605 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 15/09/2008 5.750 đã có VAT đ/kg
4606 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 04/09/2008 15.400 đã có VAT đ/kg
4607 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 17.400 đã có VAT đ/kg
4608 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 04/09/2008 9.200 Đã có VAT đ/kg
4609 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
4610 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
4611 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 25/08/2008 17.500 đã có VAT đ/kg
4612 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 25/08/2008 9.200 Đã có VAT đ/kg
4613 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 25/08/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
4614 SA TQ Tân Quy (HCM) 25/08/2008 6.000 Đã có VAT đ/kg
4615 DAP TQ (Hồng Hà-TA) Tân Quy (HCM) 19/08/2008 17.500 Đã có VAT đ/kg
4616 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 5.800 đã có VAT đ/kg
4617 Kali LX bột Tân Quy (HCM) 14/08/2008 14.200 đã bao gồm VAT đ/kg
4618 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 9.200 đã bao gồm VAT đ/kg
4619 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 14/08/2008 15.500 Hạt nâu đen đ/kg
4620 DAP TQ (HH - TA) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 18.300 Hồng Hà (tiếng Anh) đ/kg
4621 SA TQ (hạt mịn, trắng) Tân Quy (HCM) 12/08/2008 5.900 bao gồm VAT đ/kg
4622 DAP TQ (bao bì TA) Tân Quy (HCM) 12/08/2008 18.500 bao gồm VAT đ/kg
4623 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 12/08/2008 14.200 đã bao gồm VAT đ/kg
4624 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy 12/08/2008 9.000 bao gồm VAT đ/kg
4625 DAP TQ Tân Quy (HCM) 06/08/2008 19.500 Hồng Hà (tiếng Anh) đ/kg
4626 SA TQ Tân Quy (HCM) 06/08/2008 6.000 * đ/kg
4627 Kaly Liên Xô Tân Quy (HCM) 06/08/2008 14.200 * đ/kg
4628 Urea TQ Tân Quy (HCM) 06/08/2008 9.000 * đ/kg
4629 DAP TQ An Giang 05/08/2008 22.600 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
4630 Urea Trung Quốc An Giang 05/08/2008 9.600 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
4631 NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE An Giang 10/07/2008 15.800 Đại lý cấp 1 bán ra đ/kg
4632 Phân KCl Canada An Giang 10/07/2008 15.600 Đại lý cấp I đ/kg
4633 DAP TQ An Giang 04/07/2008 22.800 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
4634 Urea Trung Quốc An Giang 4/07/2008 9.800 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
4635 Phân KCl Canada An Giang 4/07/2008 15.400 Đại lý cấp I đ/kg
4636 NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE An Giang 4/06/2008 15.200 Đại lý cấp 1 bán ra đ/kg
4637 DAP Philippine An Giang 24/06/2008 23.200 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
4638 NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE An Giang 24/06/2008 15.200 Đại lý cấp 1 bán ra đ/kg
4639 Phân KCl Canada An Giang 24/06/2008 15.000 Đại lý cấp I đ/kg
4640 Urea Trung Quốc An Giang 23/06/2008 9.500 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
4641 Urea Trung Quốc An Giang 23/06/2008 9.000 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
4642 Phân KCl Canada An Giang 23/06/2008 13.800 Đại lý cấp I đ/kg
4643 NPK Đầu Trâu 16-16-8 An Giang 10/06/2008 11.200 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
4644 NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE An Giang 10/06/2008 15.200 Đại lý cấp 1 bán ra đ/kg
4645 Phân KCl Canada An Giang 10/06/2008 12.600 Đại lý cấp I đ/kg
4646 DAP Trung Quốc An Giang 10/06/2008 22.800 Theo Đại lý cấp I đ/kg
4647 Ure Trung Quốc An Giang 10/06/2008 9.000 Đại lý cấp I đ/kg
4648 NPK Đầu Trâu 16-16-8 An Giang 09/06/2008 11.000 Đại lý cấp I bán ra đ/kg
4649 NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE An Giang 09/06/2008 15.000 Đại lý cấp 1 bán ra đ/kg
4650 Phân KCl Canada An Giang 09/06/2008 12.400 Đại lý cấp I đ/kg

Trang:


Top