STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4601 Kaly LX Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4602 Urea TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 6.400 đã có VAT đ/kg
4603 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 6.500 đã có VAT đ/kg
4604 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
4605 DAP TQ (hạt xanh) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4606 SA TQ Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4607 SA HQ Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 3.450 đã có VAT đ/kg
4608 Kaly LX Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4609 Kaly Israel Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4610 Urea TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 6.350 đã có VAT đ/kg
4611 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 6.400 đã có VAT đ/kg
4612 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
4613 DAP TQ (hạt xanh) Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4614 SA TQ (hạt mịn xanh nhạt) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4615 SA KOREA (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4616 KALY LIÊN XÔ (bột) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 12.500 đã có VAT đ/kg
4617 KALY IXAREN (bột) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 12.500 đã có VAT đ/kg
4618 UREA LIÊN XÔ Tân Quy (HCM) 26/02/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4619 UREA PHÚ MỸ Tân Quy (HCM) 26/02/2009 6.250 đã có VAT đ/kg
4620 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4621 DAP TQ (hạt vàng chanh) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 7.400 đã có VAT đ/kg
4622 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (TPHCM) 26/02/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
4623 SA TQ (hạt mịn vàng) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
4624 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 3.650 đã có VAT đ/kg
4625 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 1.200 đã có VAT đ/kg
4626 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4627 Urea LX Tân Quy (HCM) 12/02/2009 6.000 đã có VAT đ/kg
4628 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 12/02/2009 6.100 đã có VAT đ/kg
4629 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 6.050 đã có VAT đ/kg
4630 DAP TQ (hạt vàng chanh) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
4631 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 8.000 đã có VAT đ/kg
4632 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
4633 SA LX (hạt trung trắng vàng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4634 SA HQ (hạt trắng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 3.300 đã có VAT đ/kg
4635 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4636 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4637 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4638 Urea LX Tân Quy (HCM) 15/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4639 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 15/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4640 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 7.500 đã có VAT đ/kg
4641 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 7.700 đã có VAT đ/kg
4642 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 9.600 đã có VAT đ/kg
4643 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 10.050 đã có VAT đ/kg
4644 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 2.400 đã có VAT đ/kg
4645 SA LX (hạt trung trắng vàng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 2.900 đã có VAT đ/kg
4646 SA HQ (hạt trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 3.200 đã có VAT đ/kg
4647 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 3.300 đã có VAT đ/kg
4648 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4649 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4650 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 12.000 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top