STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4551 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4552 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4553 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 8.500 đã có VAT đ/kg
4554 DAP TQ (hạt xanh bao chữ hoa) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 11.300 đã có VAT đ/kg
4555 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 9.300 đã có VAT đ/kg
4556 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 9.300 đã có VAT đ/kg
4557 UREA TQ (bao bì tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
4558 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 21/11/2008 5.800 đã có VAT đ/kg
4559 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 2.600 đã có VAT đ/kg
4560 SA Liên Xô (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 2.800 đã có VAT đ/kg
4561 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 3.500 đã có VAT đ/kg
4562 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.500 đã có VAT đ/kg
4563 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.500 đã có VAT đ/kg
4564 KALY Ixaren (hạt) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 12.000 đã có VAT đ/kg
4565 UREA TQ (bao bì chữ hoa) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 5.500 đã có VAT đ/kg
4566 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 20/11/2008 5.900 đã có VAT đ/kg
4567 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
4568 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.000 đã có VAT đ/kg
4569 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.500 đã có VAT đ/kg
4570 DAP TQ (hạt xanh bao chữ hoa) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 12.500 đã có VAT đ/kg
4571 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 03/11/2008 12.700 đã có VAT đ/kg
4572 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 03/11/2008 6.400 Đã có VAT đ/kg
4573 Kaly Israel (hạt) TP HCM 3/11/2008 11.600 đã có VAT đ/kg
4574 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 3/11/2008 4.500 đã có VAT đ/kg
4575 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 30/10/2008 13.100 đã có VAT đ/kg
4576 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 30/10/2008 6.800 Đã có VAT đ/kg
4577 Kaly Israel (hạt) TP HCM 23/10/2008 13.500 đã có VAT đ/kg
4578 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 23/10/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
4579 DAP TQ (hạt xanh chữ hoa) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 15.700 đã có VAT đ/kg
4580 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 7.800 Đã có VAT đ/kg
4581 Kaly Israel (hạt) TP HCM 21/10/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
4582 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 5.100 đã có VAT đ/kg
4583 DAP TQ (hạt xanh chữ hoa) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 16.000 đã có VAT đ/kg
4584 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 5.100 đã có VAT đ/kg
4585 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
4586 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 8.000 Đã có VAT đ/kg
4587 DAP TQ (hạt xanh HH) Tân Quy (HCM) 08/10/2008 17.000 đã có VAT đ/kg
4588 Kaly Israel (hạt) TP HCM 17/10/2008 14.000 đã có VAT đ/kg
4589 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 14.300 đã có VAT đ/kg
4590 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
4591 Ure TQ (bao tiếng Tàu) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 8.100 Đã có VAT đ/kg
4592 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 03/10/2008 13.600 đã có VAT đ/kg
4593 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/10/2008 5.400 đã có VAT đ/kg
4594 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 29/09/2008 17.500 đã có VAT đ/kg
4595 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 29/09/2008 8.800 Đã có VAT đ/kg
4596 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 29/09/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
4597 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 24/09/2008 5.500 đã có VAT đ/kg
4598 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 22/09/2008 9.500 Đã có VAT đ/kg
4599 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 22/09/2008 15.200 Hạt nâu đen đ/kg
4600 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 22/09/2008 17.000 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top