STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4551 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4552 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.100 đã có VAT đ/kg
4553 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 12.400 đã có VAT đ/kg
4554 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4555 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4556 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 07/04/2009 3.600 đã có VAT đ/kg
4557 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4558 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4559 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 01/04/2009 3.550 đã có VAT đ/kg
4560 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4561 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4562 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4563 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.000 đã có VAT đ/kg
4564 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.050 đã có VAT đ/kg
4565 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4566 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 7.800 đã có VAT đ/kg
4567 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 11.200 đã có VAT đ/kg
4568 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4569 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 26/03/2009 3.550 đã có VAT đ/kg
4570 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4571 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4572 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4573 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 12.100 đã có VAT đ/kg
4574 Kali Liên Xô (hạt) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 14.400 đã có VAT đ/kg
4575 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.150 đã có VAT đ/kg
4576 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4577 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
4578 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 7.850 đã có VAT đ/kg
4579 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 11.350 đã có VAT đ/kg
4580 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4581 SA HQ Tân Quy (TPHCM) 19/03/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4582 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4583 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4584 UREA TQ Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 6.250 đã có VAT đ/kg
4585 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
4586 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 6.500 đã có VAT đ/kg
4587 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 7.900 đã có VAT đ/kg
4588 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4589 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4590 SA Korea (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4591 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4592 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4593 UREA TQ Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 6.400 đã có VAT đ/kg
4594 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 6.450 đã có VAT đ/kg
4595 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 6.500 đã có VAT đ/kg
4596 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 8.000 đã có VAT đ/kg
4597 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4598 SA HQ Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 3.450 đã có VAT đ/kg
4599 SA TQ Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4600 Kaly Israel Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top