STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4501 UREA A Rập Tân Quy (Tp.HCM) 19/05/2009 5.650 đã có VAT đ/kg
4502 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 19/05/2009 5.650 đã có VAT đ/kg
4503 Kali Canada (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 19/05/2009 11.700 đã có VAT đ/kg
4504 Kali Liên Xô (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 19/05/2009 11.500 đã có VAT đ/kg
4505 SA Liên Xô (hạt vàng xám) Tân Quy (Tp.HCM) 19/05/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
4506 SA Korea (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 19/05/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4507 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 19/05/2009 2.600 đã có VAT đ/kg
4508 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 9.600 đã có VAT đ/kg
4509 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 7.500 đã có VAT đ/kg
4510 UREA A Rập Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 5.800 đã có VAT đ/kg
4511 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 5.800 đã có VAT đ/kg
4512 Kali Canada (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 11.900 đã có VAT đ/kg
4513 Kali Liên Xô (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 11.600 đã có VAT đ/kg
4514 SA Liên Xô (hạt vàng xám) Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 2.600 đã có VAT đ/kg
4515 SA Korea (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 3.200 đã có VAT đ/kg
4516 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 2.700 đã có VAT đ/kg
4517 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 9.700 đã có VAT đ/kg
4518 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 7.550 đã có VAT đ/kg
4519 UREA A Rập Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 5.900 đã có VAT đ/kg
4520 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 5.850 đã có VAT đ/kg
4521 Kali Canada (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4522 Kali Liên Xô (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 11.700 đã có VAT đ/kg
4523 SA Liên Xô (hạt vàng xám) Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 2.600 đã có VAT đ/kg
4524 SA Korea (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 3.200 đã có VAT đ/kg
4525 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 2.700 đã có VAT đ/kg
4526 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 10.200 đã có VAT đ/kg
4527 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
4528 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4529 UREA Ả Rập Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 6.100 đã có VAT đ/kg
4530 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 6.050 đã có VAT đ/kg
4531 Kali Canada (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 12.200 đã có VAT đ/kg
4532 Kali Liên Xô (bột màu đỏ đậm) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4533 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4534 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 04/05/2009 3.300 đã có VAT đ/kg
4535 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 2.800 đã có VAT đ/kg
4536 DAP TQ (hạt xanh) 16-44 Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 8.700 đã có VAT đ/kg
4537 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 10.700 đã có VAT đ/kg
4538 DAP TQ (hạt vàng) 16-44 Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.800 đã có VAT đ/kg
4539 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 7.750 đã có VAT đ/kg
4540 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
4541 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4542 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4543 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4544 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 12.200 đã có VAT đ/kg
4545 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4546 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 14/04/2009 3.600 đã có VAT đ/kg
4547 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4548 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 11.200 đã có VAT đ/kg
4549 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 7.800 đã có VAT đ/kg
4550 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.300 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top