STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4101 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 10/11/2009 5.850 đã có VAT đ/kg
4102 UREA PM Tân Quy (Tp.HCM) 10/11/2009 5.720 đã có VAT đ/kg
4103 UREA TQ (bao tiếng Anh) Tân Quy (Tp.HCM) 10/11/2009 5.570 đã có VAT đ/kg
4104 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 10/11/2009 8.800 đã có VAT đ/kg
4105 SA LX (hạt vàng) Tân Quy (Tp.HCM) 10/11/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
4106 SA TQ (hạt trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 10/11/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
4107 DAP TQ (hạt xanh) loại 1 Tân Quy (Tp.HCM) 02/11/2009 8.050 đã có VAT đ/kg
4108 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 02/11/2009 6.950 đã có VAT đ/kg
4109 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 02/11/2009 5.750 đã có VAT đ/kg
4110 UREA Indo (đóng gói tại VN) Tân Quy (Tp.HCM) 02/11/2009 5.620 đã có VAT đ/kg
4111 UREA PM (nhận tại PM) Tân Quy (Tp.HCM) 02/11/2009 5.700 đã có VAT đ/kg
4112 UREA TQ (bao tiếng Anh) Tân Quy (Tp.HCM) 02/11/2009 5.500 đã có VAT đ/kg
4113 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 02/11/2009 8.800 đã có VAT đ/kg
4114 SA LX (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 02/11/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
4115 DAP TQ (hạt xanh) loại 1 Tân Quy (Tp.HCM) 26/10/2009 8.050 đã có VAT đ/kg
4116 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 26/10/2009 6.900 đã có VAT đ/kg
4117 UREA Indo (đóng gói tại VN) Tân Quy (Tp.HCM) 26/10/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4118 UREA TQ (đóng gói tại PM) Tân Quy (Tp.HCM) 26/10/2009 5.500 đã có VAT đ/kg
4119 UREA TQ (bao tiếng Anh) Tân Quy (Tp.HCM) 26/10/2009 5.500 đã có VAT đ/kg
4120 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 26/10/2009 8.900 đã có VAT đ/kg
4121 SA LX (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/10/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
4122 DAP TQ (hạt xanh) loại 1 Tân Quy (Tp.HCM) 19/10/2009 8.100 đã có VAT đ/kg
4123 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 19/10/2009 6.850 đã có VAT đ/kg
4124 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 19/10/2009 5.650 đã có VAT đ/kg
4125 UREA TQ (đóng gói tại PM) Tân Quy (Tp.HCM) 19/10/2009 5.400 đã có VAT đ/kg
4126 UREA TQ (bao tiếng Anh) Tân Quy (Tp.HCM) 19/10/2009 5.350 đã có VAT đ/kg
4127 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 16/10/2009 9.000 đã có VAT đ/kg
4128 SA LX (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 16/10/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
4129 DAP TQ (hạt xanh) loại 2 Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 7.800 đã có VAT đ/kg
4130 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 6.850 đã có VAT đ/kg
4131 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 5.650 đã có VAT đ/kg
4132 UREA TQ (đóng gói tại PM) Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 5.250 đã có VAT đ/kg
4133 UREA TQ (bao tiếng Anh) Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 5.300 đã có VAT đ/kg
4134 UREA TQ (bao tiếng Tàu) Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 5.250 đã có VAT đ/kg
4135 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 9.000 đã có VAT đ/kg
4136 SA LX (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
4137 DAP TQ (hạt xanh) loại 2 Tân Quy (Tp.HCM) 05/10/2009 7.800 đã có VAT đ/kg
4138 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 05/10/2009 6.850 đã có VAT đ/kg
4139 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 05/10/2009 5.700 đã có VAT đ/kg
4140 UREA TQ (bao tiếng Anh) Tân Quy (Tp.HCM) 05/10/2009 5.450 đã có VAT đ/kg
4141 UREA TQ (bao tiếng Tàu) Tân Quy (Tp.HCM) 05/10/2009 5.380 đã có VAT đ/kg
4142 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 05/10/2009 9.000 đã có VAT đ/kg
4143 SA KOREAN (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 05/10/2009 2.600 đã có VAT đ/kg
4144 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 21/09/2009 6.900 đã có VAT đ/kg
4145 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 21/09/2009 5.650 đã có VAT đ/kg
4146 UREA TQ (nhận tại cảng) Tân Quy (Tp.HCM) 21/09/2009 5.500 đã có VAT đ/kg
4147 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 21/09/2009 9.500 đã có VAT đ/kg
4148 SA KOREAN (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 21/09/2009 2.700 đã có VAT đ/kg
4149 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (Tp.HCM) 17/09/2009 6.750 đã có VAT đ/kg
4150 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 17/09/2009 5.650 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top