STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4051 Urea (TQ) bao màu vàng tiếng anh Tân Quy (TPHCM) 25/01/2010 6.500 đã có VAT đ/kg
4052 Urea (TQ) bao ép màu trắng tiếng anh Tân Quy (TPHCM) 25/01/2010 6.350 đã có VAT đ/kg
4053 Kaly (Isarel) hạt Tân Quy (TPHCM) 25/01/2010 9.100 đã có VAT đ/kg
4054 Kaly (Isarel) bột "màu đỏ đậm" Tân Quy (TPHCM) 25/01/2010 8.000 đã có VAT đ/kg
4055 SA (Liên Xô) hạt mịn trắng Tân Quy (TPHCM) 25/01/2010 2.900 đã có VAT đ/kg
4056 SA (Korea) hạt trung trắng Tân Quy (TPHCM) 25/01/2010 3.100 đã có VAT đ/kg
4057 DAP (TQ) hạt nâu Tân Quy (TPHCM) 20/01/2010 8.650 đã có VAT đ/kg
4058 Urea (Indonesia) đóng bao tại VN Tân Quy (TPHCM) 20/01/2010 6.500 đã có VAT đ/kg
4059 Urea (TQ) bao tiếng anh Tân Quy (TPHCM) 20/01/2010 6.450 đã có VAT đ/kg
4060 Kaly (Isarel) hạt Tân Quy (TPHCM) 20/01/2010 9.200 đã có VAT đ/kg
4061 Kaly (Isarel) bột "màu đỏ đậm" Tân Quy (TPHCM) 20/01/2010 8.100 đã có VAT đ/kg
4062 SA (Liên Xô) hạt mịn trắng Tân Quy (TPHCM) 20/01/2010 2.900 đã có VAT đ/kg
4063 SA (Korea) hạt trung trắng Tân Quy (TPHCM) 20/01/2010 3.050 đã có VAT đ/kg
4064 DAP (USA) hạt đen Tân Quy (TPHCM) 15/01/2010 9.000 đã có VAT đ/kg
4065 Urea (Indonesia) đóng bao tại VN Tân Quy (TPHCM) 15/01/2010 6.400 đã có VAT đ/kg
4066 Urea (TQ) bao tiếng anh Tân Quy (TPHCM) 15/01/2010 6.300 đã có VAT đ/kg
4067 Kaly (Isarel) hạt Tân Quy (TPHCM) 15/01/2010 9.200 đã có VAT đ/kg
4068 Kaly (Isarel) bột "màu đỏ đậm" Tân Quy (TPHCM) 15/01/2010 8.100 đã có VAT đ/kg
4069 SA (Liên Xô) hạt trung trắng Tân Quy (TPHCM) 15/01/2010 2.800 đã có VAT đ/kg
4070 SA (Korea) hạt trung trắng Tân Quy (TPHCM) 15/01/2010 3.050 đã có VAT đ/kg
4071 DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) Tân Quy (TPHCM) 28/12/2009 8.450 đã có VAT đ/kg
4072 DAP (USA) hạt đen Tân Quy (TPHCM) 28/12/2009 8.500 đã có VAT đ/kg
4073 Urea (TQ) bao tiếng tàu Tân Quy (TPHCM) 28/12/2009 6.150 đã có VAT đ/kg
4074 Kaly (Ixaren) hạt Tân Quy (TPHCM) 28/12/2009 10.300 đã có VAT đ/kg
4075 Kaly (Ixaren) bột "màu đỏ đậm" Tân Quy (TPHCM) 28/12/2009 9.000 đã có VAT đ/kg
4076 SA (Liên Xô) hạt trung trắng Tân Quy (TPHCM) 28/12/2009 2.900 đã có VAT đ/kg
4077 SA (Korea) hạt trung trắng Tân Quy (TPHCM) 28/12/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4078 DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) Tân Quy (TPHCM) 21/12/2009 8.450 đã có VAT đ/kg
4079 DAP (USA) hạt đen Tân Quy (TPHCM) 21/12/2009 8.550 đã có VAT đ/kg
4080 Urea (TQ) bao tiếng anh Tân Quy (TPHCM) 21/12/2009 6.070 đã có VAT đ/kg
4081 Kaly (Ixaren) hạt Tân Quy (TPHCM) 21/12/2009 10.400 đã có VAT đ/kg
4082 Kaly (Liên Xô) bột "màu đỏ đậm" Tân Quy (TPHCM) 21/12/2009 9.500 đã có VAT đ/kg
4083 SA (Liên Xô) hạt trung trắng Tân Quy (TPHCM) 21/12/2009 2.900 đã có VAT đ/kg
4084 SA (Korea) hạt trung trắng Tân Quy (TPHCM) 21/12/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4085 DAP TQ (hạt xanh) loại 1 Tân Quy (Tp.HCM) 01/12/2009 9.050 đã có VAT đ/kg
4086 DAP TQ (hạt đen) Tân Quy (Tp.HCM) 01/12/2009 8.500 đã có VAT đ/kg
4087 UREA TQ (bao tiếng Anh) Tân Quy (Tp.HCM) 1/12/2009 6.400 đã có VAT đ/kg
4088 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 01/12/2009 9.800 đã có VAT đ/kg
4089 DAP TQ (hạt xanh) loại 1 Tân Quy (Tp.HCM) 30/11/2009 8.700 đã có VAT đ/kg
4090 DAP TQ (hạt đen) Tân Quy (Tp.HCM) 30/11/2009 8.500 đã có VAT đ/kg
4091 UREA TQ (bao tiếng Anh) Tân Quy (Tp.HCM) 30/11/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
4092 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 30/11/2009 9.800 đã có VAT đ/kg
4093 DAP TQ (hạt xanh) loại 1 Tân Quy (Tp.HCM) 17/11/2009 8.150 đã có VAT đ/kg
4094 DAP TQ (hạt đen) Tân Quy (Tp.HCM) 17/11/2009 7.700 đã có VAT đ/kg
4095 UREA Indo (đóng gói tại VN) Tân Quy (Tp.HCM) 17/11/2009 5.950 đã có VAT đ/kg
4096 UREA PM Tân Quy (Tp.HCM) 17/11/2009 5.720 đã có VAT đ/kg
4097 UREA TQ (bao tiếng Anh) Tân Quy (Tp.HCM) 17/11/2009 5.820 đã có VAT đ/kg
4098 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 17/11/2009 9.400 đã có VAT đ/kg
4099 DAP TQ (hạt xanh) loại 1 Tân Quy (Tp.HCM) 10/11/2009 8.000 đã có VAT đ/kg
4100 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 10/11/2009 6.950 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top