| STT |
Tên |
Thị trường |
Ngày |
Giá |
Loại giá |
ĐVT |
| 879 |
UREA (TQ) bao tiếng anh |
Tân Quy (TPHCM) |
19/08/2010 |
6.000 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 878 |
UREA (malaysia) hạt đục |
Tân Quy (TPHCM) |
19/08/2010 |
6.050 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 877 |
Kaly (israel) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
19/08/2010 |
8.300 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 876 |
Kaly (israel) bột "màu đỏ" |
Tân Quy (TPHCM) |
19/08/2010 |
7.700 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 875 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
19/08/2010 |
2.600 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 874 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
10.000 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 873 |
DAP (TQ) hạt xanh nhạt (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
9.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 872 |
DAP (mexico) hạt nâu đen |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
9.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 871 |
UREA (TQ) bao tiếng anh |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
5.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 870 |
UREA (TQ) hạt đục hàng xá đóng bao trái táo |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
5.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 869 |
Kaly (israel) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
8.300 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 868 |
Kaly (israel) bột "màu đỏ" |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
7.720 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 867 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
16/08/2010 |
2.600 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 866 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
12/08/2010 |
9.700 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 865 |
DAP (mexico) hạt nâu đen |
Tân Quy (TPHCM) |
12/08/2010 |
9.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 864 |
UREA (TQ) nhận hàng tại nhà máy Phú Mỹ |
Tân Quy (TPHCM) |
12/08/2010 |
6.930 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 863 |
UREA (TQ) bao tiếng anh |
Tân Quy (TPHCM) |
12/08/2010 |
5.820 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 862 |
UREA (TQ) hạt đục hàng xá đóng bao trái táo |
Tân Quy (TPHCM) |
12/08/2010 |
5.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 861 |
Kaly (isarel) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
12/08/2010 |
8.300 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 860 |
Kaly (isarel) bột "màu đỏ" |
Tân Quy (TPHCM) |
12/08/2010 |
7.720 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 859 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
12/08/2010 |
2.600 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 858 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
04/08/2010 |
9.750 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 857 |
DAP (mexico) hạt nâu đen |
Tân Quy (TPHCM) |
04/08/2010 |
9.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 856 |
UREA (TQ) bao tiếng anh |
Tân Quy (TPHCM) |
04/08/2010 |
5.850 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 855 |
UREA (TQ) hạt đục (hàng trái táo) |
Tân Quy (TPHCM) |
04/08/2010 |
5.900 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 854 |
Kaly (liên xô) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
04/08/2010 |
8.350 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 853 |
Kaly (liên xô) bột "màu đỏ" |
Tân Quy (TPHCM) |
04/08/2010 |
7.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 852 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
04/08/2010 |
2.600 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 851 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
02/08/2010 |
9.750 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 850 |
DAP (mexico) hạt nâu đen |
Tân Quy (TPHCM) |
02/08/2010 |
9.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 849 |
UREA (TQ) bao tiếng anh |
Tân Quy (TPHCM) |
02/08/2010 |
5.850 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 848 |
UREA (TQ) hạt đục (hàng trái táo) |
Tân Quy (TPHCM) |
02/08/2010 |
5.950 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 847 |
Kaly (liên xô) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
02/08/2010 |
8.350 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 846 |
Kaly (liên xô) bột "màu đỏ" |
Tân Quy (TPHCM) |
02/08/2010 |
7.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 845 |
SA (Korea) hạt trung trắng |
Tân Quy (TPHCM) |
02/08/2010 |
2.600 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 844 |
DAP (TQ) hạt xanh (hồng hà loại 1) |
Tân Quy (TPHCM) |
22/07/2010 |
9.750 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 843 |
DAP (mexico) hạt nâu đen |
Tân Quy (TPHCM) |
22/07/2010 |
9.800 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 842 |
UREA (phú mỹ) nhận hàng tại nhà máy Phú M |
Tân Quy (TPHCM) |
22/07/2010 |
6.050 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 841 |
UREA (TQ) hạt đục (hàng trái táo) |
Tân Quy (TPHCM) |
22/07/2010 |
5.950 |
đã có Vat |
đ/kg |
| 840 |
Kaly (liên xô) hạt |
Tân Quy (TPHCM) |
22/07/2010 |
8.350 |
đã có Vat |
đ/kg |