| |
|
|
 |
| |
 |
 |
Tỷ giá vàng
|
|
 |
|
|
|
| |
 |
Tỷ giá ngoại tệ
|
|
 |
|
|
|
| |
|
|
|
 |
|
|
 |
| |
|
 |
 |
| STT |
Tên |
Thị trường |
Ngày |
Giá |
Loại giá |
ĐVT |
| 59 |
DAP TQ (HH bao tiếng Anh) |
Tân Quy (HCM) |
25/08/2008 |
17.500 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 58 |
Ure TQ hạt đục |
Tân Quy (HCM) |
25/08/2008 |
9.200 |
Đã có VAT |
đ/kg |
| 57 |
Kaly LX (bột) |
Tân Quy (HCM) |
25/08/2008 |
14.200 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 56 |
SA TQ |
Tân Quy (HCM) |
25/08/2008 |
6.000 |
Đã có VAT |
đ/kg |
| 55 |
DAP TQ (Hồng Hà-TA) |
Tân Quy (HCM) |
19/08/2008 |
17.500 |
Đã có VAT |
đ/kg |
| 54 |
SA TQ (hạt mịn trắng) |
Tân Quy (HCM) |
14/08/2008 |
5.800 |
đã có VAT |
đ/kg |
| 53 |
Kali LX bột |
Tân Quy (HCM) |
14/08/2008 |
14.200 |
đã bao gồm VAT |
đ/kg |
| 52 |
Urea TQ (hạt đục) |
Tân Quy (HCM) |
14/08/2008 |
9.200 |
đã bao gồm VAT |
đ/kg |
| 51 |
DAP TQ nâu đen |
Tân Quy (HCM) |
14/08/2008 |
15.500 |
Hạt nâu đen |
đ/kg |
| 50 |
DAP TQ (HH - TA) |
Tân Quy (HCM) |
14/08/2008 |
18.300 |
Hồng Hà (tiếng Anh) |
đ/kg |
| 49 |
SA TQ (hạt mịn, trắng) |
Tân Quy (HCM) |
12/08/2008 |
5.900 |
bao gồm VAT |
đ/kg |
| 48 |
DAP TQ (bao bì TA) |
Tân Quy (HCM) |
12/08/2008 |
18.500 |
bao gồm VAT |
đ/kg |
| 47 |
Kaly LX (bột) |
Tân Quy (HCM) |
12/08/2008 |
14.200 |
đã bao gồm VAT |
đ/kg |
| 46 |
Ure TQ (hạt đục) |
Tân Quy |
12/08/2008 |
9.000 |
bao gồm VAT |
đ/kg |
| 45 |
DAP TQ |
Tân Quy (HCM) |
06/08/2008 |
19.500 |
Hồng Hà (tiếng Anh) |
đ/kg |
| 44 |
SA TQ |
Tân Quy (HCM) |
06/08/2008 |
6.000 |
* |
đ/kg |
| 43 |
Kaly Liên Xô |
Tân Quy (HCM) |
06/08/2008 |
14.200 |
* |
đ/kg |
| 42 |
Urea TQ |
Tân Quy (HCM) |
06/08/2008 |
9.000 |
* |
đ/kg |
| 41 |
DAP TQ |
An Giang |
05/08/2008 |
22.600 |
Đại lý cấp I bán ra |
đ/kg |
| 40 |
Urea Trung Quốc |
An Giang |
05/08/2008 |
9.600 |
Đại lý cấp I bán ra |
đ/kg |
| 39 |
NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE |
An Giang |
10/07/2008 |
15.800 |
Đại lý cấp 1 bán ra |
đ/kg |
| 38 |
Phân KCl Canada |
An Giang |
10/07/2008 |
15.600 |
Đại lý cấp I |
đ/kg |
| 37 |
DAP TQ |
An Giang |
04/07/2008 |
22.800 |
Đại lý cấp I bán ra |
đ/kg |
| 36 |
Urea Trung Quốc |
An Giang |
4/07/2008 |
9.800 |
Đại lý cấp I bán ra |
đ/kg |
| 35 |
Phân KCl Canada |
An Giang |
4/07/2008 |
15.400 |
Đại lý cấp I |
đ/kg |
| 34 |
NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE |
An Giang |
4/06/2008 |
15.200 |
Đại lý cấp 1 bán ra |
đ/kg |
| 33 |
DAP Philippine |
An Giang |
24/06/2008 |
23.200 |
Đại lý cấp I bán ra |
đ/kg |
| 32 |
NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE |
An Giang |
24/06/2008 |
15.200 |
Đại lý cấp 1 bán ra |
đ/kg |
| 31 |
Phân KCl Canada |
An Giang |
24/06/2008 |
15.000 |
Đại lý cấp I |
đ/kg |
| 30 |
Urea Trung Quốc |
An Giang |
23/06/2008 |
9.500 |
Đại lý cấp I bán ra |
đ/kg |
| 29 |
Urea Trung Quốc |
An Giang |
23/06/2008 |
9.000 |
Đại lý cấp I bán ra |
đ/kg |
| 28 |
Phân KCl Canada |
An Giang |
23/06/2008 |
13.800 |
Đại lý cấp I |
đ/kg |
| 27 |
NPK Đầu Trâu 16-16-8 |
An Giang |
10/06/2008 |
11.200 |
Đại lý cấp I bán ra |
đ/kg |
| 26 |
NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE |
An Giang |
10/06/2008 |
15.200 |
Đại lý cấp 1 bán ra |
đ/kg |
| 25 |
Phân KCl Canada |
An Giang |
10/06/2008 |
12.600 |
Đại lý cấp I |
đ/kg |
| 24 |
DAP Trung Quốc |
An Giang |
10/06/2008 |
22.800 |
Theo Đại lý cấp I |
đ/kg |
| 23 |
Ure Trung Quốc |
An Giang |
10/06/2008 |
9.000 |
Đại lý cấp I |
đ/kg |
| 22 |
NPK Đầu Trâu 16-16-8 |
An Giang |
09/06/2008 |
11.000 |
Đại lý cấp I bán ra |
đ/kg |
| 21 |
NPK Đầu Trâu 20-20-15+TE |
An Giang |
09/06/2008 |
15.000 |
Đại lý cấp 1 bán ra |
đ/kg |
| 20 |
Phân KCl Canada |
An Giang |
09/06/2008 |
12.400 |
Đại lý cấp I |
đ/kg |
|
|
|
|
 |
|
|
|
|