STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4201 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 13/01/2009 5.300 đã có VAT đ/kg
4202 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4203 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 7.500 đã có VAT đ/kg
4204 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 8.000 đã có VAT đ/kg
4205 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 9.600 đã có VAT đ/kg
4206 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4207 SA TQ Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.050 Đã có VAT đ/kg
4208 SA Hàn Quốc Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.700 Đã có VAT đ/kg
4209 SA Đài Loan Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.700 Đã có VAT đ/kg
4210 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.500 Đã có VAT đ/kg
4211 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.500 Đã có VAT đ/kg
4212 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 12.000 Đã có VAT đ/kg
4213 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.200 Đã có VAT đ/kg
4214 Urea LX Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.200 Đã có VAT đ/kg
4215 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.600 Đã có VAT đ/kg
4216 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 7.500 Đã có VAT đ/kg
4217 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 8.100 Đã có VAT đ/kg
4218 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.100 Đã có VAT đ/kg
4219 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 2.400 đã có VAT đ/kg
4220 SA Hàn Quốc (hạt trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 3.000 đã có VAT đ/kg
4221 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 3.400 đã có VAT đ/kg
4222 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4223 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4224 KALY Ixaren (hạt) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 11.600 đã có VAT đ/kg
4225 UREA TQ (bao bì chữ hoa) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
4226 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
4227 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.600 đã có VAT đ/kg
4228 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 7.500 đã có VAT đ/kg
4229 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 8.700 đã có VAT đ/kg
4230 Urea TQ (bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 5.250 đã có VAT đ/kg
4231 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 5.800 đã có VAT đ/kg
4232 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 10.000 đã có VAT đ/kg
4233 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 10.200 đã có VAT đ/kg
4234 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 10.300 đã có VAT đ/kg
4235 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 7.800 đã có VAT đ/kg
4236 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
4237 Urea TQ (bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
4238 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 12.000 đã có VAT đ/kg
4239 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4240 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 3.500 đã có VAT đ/kg
4241 SA LX (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 2.800 đã có VAT đ/kg
4242 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 2.600 đã có VAT đ/kg
4243 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4244 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4245 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 8.500 đã có VAT đ/kg
4246 DAP TQ (hạt xanh bao chữ hoa) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 11.300 đã có VAT đ/kg
4247 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 9.300 đã có VAT đ/kg
4248 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 9.300 đã có VAT đ/kg
4249 UREA TQ (bao bì tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
4250 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 21/11/2008 5.800 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top