STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4151 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 03/11/2008 6.400 Đã có VAT đ/kg
4152 Kaly Israel (hạt) TP HCM 3/11/2008 11.600 đã có VAT đ/kg
4153 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 3/11/2008 4.500 đã có VAT đ/kg
4154 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 30/10/2008 13.100 đã có VAT đ/kg
4155 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 30/10/2008 6.800 Đã có VAT đ/kg
4156 Kaly Israel (hạt) TP HCM 23/10/2008 13.500 đã có VAT đ/kg
4157 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 23/10/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
4158 DAP TQ (hạt xanh chữ hoa) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 15.700 đã có VAT đ/kg
4159 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 7.800 Đã có VAT đ/kg
4160 Kaly Israel (hạt) TP HCM 21/10/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
4161 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 5.100 đã có VAT đ/kg
4162 DAP TQ (hạt xanh chữ hoa) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 16.000 đã có VAT đ/kg
4163 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 5.100 đã có VAT đ/kg
4164 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
4165 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 8.000 Đã có VAT đ/kg
4166 DAP TQ (hạt xanh HH) Tân Quy (HCM) 08/10/2008 17.000 đã có VAT đ/kg
4167 Kaly Israel (hạt) TP HCM 17/10/2008 14.000 đã có VAT đ/kg
4168 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 14.300 đã có VAT đ/kg
4169 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
4170 Ure TQ (bao tiếng Tàu) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 8.100 Đã có VAT đ/kg
4171 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 03/10/2008 13.600 đã có VAT đ/kg
4172 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/10/2008 5.400 đã có VAT đ/kg
4173 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 29/09/2008 17.500 đã có VAT đ/kg
4174 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 29/09/2008 8.800 Đã có VAT đ/kg
4175 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 29/09/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
4176 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 24/09/2008 5.500 đã có VAT đ/kg
4177 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 22/09/2008 9.500 Đã có VAT đ/kg
4178 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 22/09/2008 15.200 Hạt nâu đen đ/kg
4179 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 22/09/2008 17.000 đã có VAT đ/kg
4180 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 22/09/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
4181 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 15/09/2008 17.200 đã có VAT đ/kg
4182 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 15/09/2008 9.500 Đã có VAT đ/kg
4183 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 16/09/2008 14.000 đã có VAT đ/kg
4184 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 15/09/2008 5.750 đã có VAT đ/kg
4185 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 04/09/2008 15.400 đã có VAT đ/kg
4186 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 17.400 đã có VAT đ/kg
4187 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 04/09/2008 9.200 Đã có VAT đ/kg
4188 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
4189 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
4190 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 25/08/2008 17.500 đã có VAT đ/kg
4191 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 25/08/2008 9.200 Đã có VAT đ/kg
4192 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 25/08/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
4193 SA TQ Tân Quy (HCM) 25/08/2008 6.000 Đã có VAT đ/kg
4194 DAP TQ (Hồng Hà-TA) Tân Quy (HCM) 19/08/2008 17.500 Đã có VAT đ/kg
4195 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 5.800 đã có VAT đ/kg
4196 Kali LX bột Tân Quy (HCM) 14/08/2008 14.200 đã bao gồm VAT đ/kg
4197 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 9.200 đã bao gồm VAT đ/kg
4198 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 14/08/2008 15.500 Hạt nâu đen đ/kg
4199 DAP TQ (HH - TA) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 18.300 Hồng Hà (tiếng Anh) đ/kg
4200 SA TQ (hạt mịn, trắng) Tân Quy (HCM) 12/08/2008 5.900 bao gồm VAT đ/kg

Trang:


Top