STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4151 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4152 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 14/04/2009 3.600 đã có VAT đ/kg
4153 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4154 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 11.200 đã có VAT đ/kg
4155 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 7.800 đã có VAT đ/kg
4156 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
4157 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4158 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.100 đã có VAT đ/kg
4159 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 12.400 đã có VAT đ/kg
4160 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4161 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4162 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 07/04/2009 3.600 đã có VAT đ/kg
4163 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4164 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4165 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 01/04/2009 3.550 đã có VAT đ/kg
4166 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4167 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4168 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4169 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.000 đã có VAT đ/kg
4170 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.050 đã có VAT đ/kg
4171 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4172 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 7.800 đã có VAT đ/kg
4173 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 11.200 đã có VAT đ/kg
4174 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4175 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 26/03/2009 3.550 đã có VAT đ/kg
4176 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4177 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4178 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4179 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 12.100 đã có VAT đ/kg
4180 Kali Liên Xô (hạt) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 14.400 đã có VAT đ/kg
4181 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.150 đã có VAT đ/kg
4182 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4183 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
4184 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 7.850 đã có VAT đ/kg
4185 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 11.350 đã có VAT đ/kg
4186 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4187 SA HQ Tân Quy (TPHCM) 19/03/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4188 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4189 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4190 UREA TQ Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 6.250 đã có VAT đ/kg
4191 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
4192 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 6.500 đã có VAT đ/kg
4193 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 7.900 đã có VAT đ/kg
4194 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4195 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4196 SA Korea (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4197 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4198 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4199 UREA TQ Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 6.400 đã có VAT đ/kg
4200 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 6.450 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top