STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4101 KALY Ixaren (hạt) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 12.000 đã có VAT đ/kg
4102 UREA TQ (bao bì chữ hoa) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 5.500 đã có VAT đ/kg
4103 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 20/11/2008 5.900 đã có VAT đ/kg
4104 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
4105 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.000 đã có VAT đ/kg
4106 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.500 đã có VAT đ/kg
4107 DAP TQ (hạt xanh bao chữ hoa) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 12.500 đã có VAT đ/kg
4108 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 03/11/2008 12.700 đã có VAT đ/kg
4109 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 03/11/2008 6.400 Đã có VAT đ/kg
4110 Kaly Israel (hạt) TP HCM 3/11/2008 11.600 đã có VAT đ/kg
4111 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 3/11/2008 4.500 đã có VAT đ/kg
4112 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 30/10/2008 13.100 đã có VAT đ/kg
4113 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 30/10/2008 6.800 Đã có VAT đ/kg
4114 Kaly Israel (hạt) TP HCM 23/10/2008 13.500 đã có VAT đ/kg
4115 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 23/10/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
4116 DAP TQ (hạt xanh chữ hoa) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 15.700 đã có VAT đ/kg
4117 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 7.800 Đã có VAT đ/kg
4118 Kaly Israel (hạt) TP HCM 21/10/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
4119 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 5.100 đã có VAT đ/kg
4120 DAP TQ (hạt xanh chữ hoa) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 16.000 đã có VAT đ/kg
4121 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 5.100 đã có VAT đ/kg
4122 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
4123 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 8.000 Đã có VAT đ/kg
4124 DAP TQ (hạt xanh HH) Tân Quy (HCM) 08/10/2008 17.000 đã có VAT đ/kg
4125 Kaly Israel (hạt) TP HCM 17/10/2008 14.000 đã có VAT đ/kg
4126 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 14.300 đã có VAT đ/kg
4127 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
4128 Ure TQ (bao tiếng Tàu) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 8.100 Đã có VAT đ/kg
4129 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 03/10/2008 13.600 đã có VAT đ/kg
4130 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/10/2008 5.400 đã có VAT đ/kg
4131 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 29/09/2008 17.500 đã có VAT đ/kg
4132 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 29/09/2008 8.800 Đã có VAT đ/kg
4133 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 29/09/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
4134 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 24/09/2008 5.500 đã có VAT đ/kg
4135 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 22/09/2008 9.500 Đã có VAT đ/kg
4136 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 22/09/2008 15.200 Hạt nâu đen đ/kg
4137 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 22/09/2008 17.000 đã có VAT đ/kg
4138 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 22/09/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
4139 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 15/09/2008 17.200 đã có VAT đ/kg
4140 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 15/09/2008 9.500 Đã có VAT đ/kg
4141 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 16/09/2008 14.000 đã có VAT đ/kg
4142 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 15/09/2008 5.750 đã có VAT đ/kg
4143 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 04/09/2008 15.400 đã có VAT đ/kg
4144 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 17.400 đã có VAT đ/kg
4145 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 04/09/2008 9.200 Đã có VAT đ/kg
4146 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
4147 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
4148 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 25/08/2008 17.500 đã có VAT đ/kg
4149 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 25/08/2008 9.200 Đã có VAT đ/kg
4150 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 25/08/2008 14.200 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top