STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4101 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4102 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 7.500 đã có VAT đ/kg
4103 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 8.000 đã có VAT đ/kg
4104 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 9.600 đã có VAT đ/kg
4105 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4106 SA TQ Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.050 Đã có VAT đ/kg
4107 SA Hàn Quốc Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.700 Đã có VAT đ/kg
4108 SA Đài Loan Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.700 Đã có VAT đ/kg
4109 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.500 Đã có VAT đ/kg
4110 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.500 Đã có VAT đ/kg
4111 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 12.000 Đã có VAT đ/kg
4112 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.200 Đã có VAT đ/kg
4113 Urea LX Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.200 Đã có VAT đ/kg
4114 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.600 Đã có VAT đ/kg
4115 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 7.500 Đã có VAT đ/kg
4116 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 8.100 Đã có VAT đ/kg
4117 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.100 Đã có VAT đ/kg
4118 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 2.400 đã có VAT đ/kg
4119 SA Hàn Quốc (hạt trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 3.000 đã có VAT đ/kg
4120 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 3.400 đã có VAT đ/kg
4121 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4122 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4123 KALY Ixaren (hạt) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 11.600 đã có VAT đ/kg
4124 UREA TQ (bao bì chữ hoa) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
4125 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
4126 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.600 đã có VAT đ/kg
4127 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 7.500 đã có VAT đ/kg
4128 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 8.700 đã có VAT đ/kg
4129 Urea TQ (bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 5.250 đã có VAT đ/kg
4130 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 5.800 đã có VAT đ/kg
4131 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 10.000 đã có VAT đ/kg
4132 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 10.200 đã có VAT đ/kg
4133 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 10.300 đã có VAT đ/kg
4134 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 7.800 đã có VAT đ/kg
4135 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
4136 Urea TQ (bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
4137 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 12.000 đã có VAT đ/kg
4138 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4139 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 3.500 đã có VAT đ/kg
4140 SA LX (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 2.800 đã có VAT đ/kg
4141 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 2.600 đã có VAT đ/kg
4142 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4143 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
4144 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 8.500 đã có VAT đ/kg
4145 DAP TQ (hạt xanh bao chữ hoa) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 11.300 đã có VAT đ/kg
4146 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 9.300 đã có VAT đ/kg
4147 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 9.300 đã có VAT đ/kg
4148 UREA TQ (bao bì tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
4149 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 21/11/2008 5.800 đã có VAT đ/kg
4150 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 2.600 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top