STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4051 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 6.500 đã có VAT đ/kg
4052 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
4053 DAP TQ (hạt xanh) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4054 SA TQ Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4055 SA HQ Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 3.450 đã có VAT đ/kg
4056 Kaly LX Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4057 Kaly Israel Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4058 Urea TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 6.350 đã có VAT đ/kg
4059 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 6.400 đã có VAT đ/kg
4060 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
4061 DAP TQ (hạt xanh) Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4062 SA TQ (hạt mịn xanh nhạt) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4063 SA KOREA (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4064 KALY LIÊN XÔ (bột) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 12.500 đã có VAT đ/kg
4065 KALY IXAREN (bột) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 12.500 đã có VAT đ/kg
4066 UREA LIÊN XÔ Tân Quy (HCM) 26/02/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4067 UREA PHÚ MỸ Tân Quy (HCM) 26/02/2009 6.250 đã có VAT đ/kg
4068 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4069 DAP TQ (hạt vàng chanh) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 7.400 đã có VAT đ/kg
4070 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (TPHCM) 26/02/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
4071 SA TQ (hạt mịn vàng) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
4072 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 3.650 đã có VAT đ/kg
4073 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 1.200 đã có VAT đ/kg
4074 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4075 Urea LX Tân Quy (HCM) 12/02/2009 6.000 đã có VAT đ/kg
4076 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 12/02/2009 6.100 đã có VAT đ/kg
4077 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 6.050 đã có VAT đ/kg
4078 DAP TQ (hạt vàng chanh) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
4079 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 8.000 đã có VAT đ/kg
4080 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
4081 SA LX (hạt trung trắng vàng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4082 SA HQ (hạt trắng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 3.300 đã có VAT đ/kg
4083 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4084 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4085 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4086 Urea LX Tân Quy (HCM) 15/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4087 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 15/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4088 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 7.500 đã có VAT đ/kg
4089 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 7.700 đã có VAT đ/kg
4090 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 9.600 đã có VAT đ/kg
4091 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 10.050 đã có VAT đ/kg
4092 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 2.400 đã có VAT đ/kg
4093 SA LX (hạt trung trắng vàng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 2.900 đã có VAT đ/kg
4094 SA HQ (hạt trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 3.200 đã có VAT đ/kg
4095 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 3.300 đã có VAT đ/kg
4096 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4097 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4098 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4099 Urea LX Tân Quy (HCM) 13/01/2009 5.300 đã có VAT đ/kg
4100 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 13/01/2009 5.300 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top