STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4001 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 01/04/2009 3.550 đã có VAT đ/kg
4002 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4003 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4004 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4005 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.000 đã có VAT đ/kg
4006 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.050 đã có VAT đ/kg
4007 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4008 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 7.800 đã có VAT đ/kg
4009 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 11.200 đã có VAT đ/kg
4010 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4011 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 26/03/2009 3.550 đã có VAT đ/kg
4012 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4013 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
4014 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4015 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 12.100 đã có VAT đ/kg
4016 Kali Liên Xô (hạt) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 14.400 đã có VAT đ/kg
4017 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.150 đã có VAT đ/kg
4018 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4019 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
4020 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 7.850 đã có VAT đ/kg
4021 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 11.350 đã có VAT đ/kg
4022 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4023 SA HQ Tân Quy (TPHCM) 19/03/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4024 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4025 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4026 UREA TQ Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 6.250 đã có VAT đ/kg
4027 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
4028 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 6.500 đã có VAT đ/kg
4029 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 7.900 đã có VAT đ/kg
4030 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4031 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4032 SA Korea (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4033 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4034 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4035 UREA TQ Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 6.400 đã có VAT đ/kg
4036 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 6.450 đã có VAT đ/kg
4037 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 6.500 đã có VAT đ/kg
4038 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 8.000 đã có VAT đ/kg
4039 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4040 SA HQ Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 3.450 đã có VAT đ/kg
4041 SA TQ Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4042 Kaly Israel Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4043 Kaly LX Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
4044 Urea TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 6.400 đã có VAT đ/kg
4045 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 6.500 đã có VAT đ/kg
4046 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
4047 DAP TQ (hạt xanh) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4048 SA TQ Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
4049 SA HQ Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 3.450 đã có VAT đ/kg
4050 Kaly LX Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top