STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
4001 UREA PHÚ MỸ Tân Quy (HCM) 26/02/2009 6.250 đã có VAT đ/kg
4002 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
4003 DAP TQ (hạt vàng chanh) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 7.400 đã có VAT đ/kg
4004 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (TPHCM) 26/02/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
4005 SA TQ (hạt mịn vàng) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
4006 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 3.650 đã có VAT đ/kg
4007 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 1.200 đã có VAT đ/kg
4008 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4009 Urea LX Tân Quy (HCM) 12/02/2009 6.000 đã có VAT đ/kg
4010 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 12/02/2009 6.100 đã có VAT đ/kg
4011 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 6.050 đã có VAT đ/kg
4012 DAP TQ (hạt vàng chanh) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
4013 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 12/02/2009 8.000 đã có VAT đ/kg
4014 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
4015 SA LX (hạt trung trắng vàng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4016 SA HQ (hạt trắng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 3.300 đã có VAT đ/kg
4017 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
4018 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4019 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
4020 Urea LX Tân Quy (HCM) 15/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4021 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 15/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4022 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 7.500 đã có VAT đ/kg
4023 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 7.700 đã có VAT đ/kg
4024 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 9.600 đã có VAT đ/kg
4025 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 15/01/2009 10.050 đã có VAT đ/kg
4026 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 2.400 đã có VAT đ/kg
4027 SA LX (hạt trung trắng vàng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 2.900 đã có VAT đ/kg
4028 SA HQ (hạt trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 3.200 đã có VAT đ/kg
4029 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 3.300 đã có VAT đ/kg
4030 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4031 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4032 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
4033 Urea LX Tân Quy (HCM) 13/01/2009 5.300 đã có VAT đ/kg
4034 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 13/01/2009 5.300 đã có VAT đ/kg
4035 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
4036 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 7.500 đã có VAT đ/kg
4037 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 8.000 đã có VAT đ/kg
4038 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 9.600 đã có VAT đ/kg
4039 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 13/01/2009 10.500 đã có VAT đ/kg
4040 SA TQ Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.050 Đã có VAT đ/kg
4041 SA Hàn Quốc Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.700 Đã có VAT đ/kg
4042 SA Đài Loan Tân Quy (HCM) 08/01/2009 2.700 Đã có VAT đ/kg
4043 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.500 Đã có VAT đ/kg
4044 Kaly Israel (bột) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.500 Đã có VAT đ/kg
4045 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 12.000 Đã có VAT đ/kg
4046 Urea Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.200 Đã có VAT đ/kg
4047 Urea LX Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.200 Đã có VAT đ/kg
4048 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 5.600 Đã có VAT đ/kg
4049 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 7.500 Đã có VAT đ/kg
4050 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 8.100 Đã có VAT đ/kg

Trang:


Top