STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
3951 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 7.500 đã có VAT đ/kg
3952 UREA A Rập Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 5.800 đã có VAT đ/kg
3953 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 5.800 đã có VAT đ/kg
3954 Kali Canada (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 11.900 đã có VAT đ/kg
3955 Kali Liên Xô (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 11.600 đã có VAT đ/kg
3956 SA Liên Xô (hạt vàng xám) Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 2.600 đã có VAT đ/kg
3957 SA Korea (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 3.200 đã có VAT đ/kg
3958 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/05/2009 2.700 đã có VAT đ/kg
3959 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 9.700 đã có VAT đ/kg
3960 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 7.550 đã có VAT đ/kg
3961 UREA A Rập Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 5.900 đã có VAT đ/kg
3962 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 5.850 đã có VAT đ/kg
3963 Kali Canada (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
3964 Kali Liên Xô (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 11.700 đã có VAT đ/kg
3965 SA Liên Xô (hạt vàng xám) Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 2.600 đã có VAT đ/kg
3966 SA Korea (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 3.200 đã có VAT đ/kg
3967 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 2.700 đã có VAT đ/kg
3968 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 10.200 đã có VAT đ/kg
3969 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
3970 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
3971 UREA Ả Rập Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 6.100 đã có VAT đ/kg
3972 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 6.050 đã có VAT đ/kg
3973 Kali Canada (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 12.200 đã có VAT đ/kg
3974 Kali Liên Xô (bột màu đỏ đậm) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
3975 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
3976 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 04/05/2009 3.300 đã có VAT đ/kg
3977 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 2.800 đã có VAT đ/kg
3978 DAP TQ (hạt xanh) 16-44 Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 8.700 đã có VAT đ/kg
3979 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 10.700 đã có VAT đ/kg
3980 DAP TQ (hạt vàng) 16-44 Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.800 đã có VAT đ/kg
3981 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 7.750 đã có VAT đ/kg
3982 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
3983 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
3984 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
3985 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
3986 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 12.200 đã có VAT đ/kg
3987 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
3988 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 14/04/2009 3.600 đã có VAT đ/kg
3989 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
3990 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 11.200 đã có VAT đ/kg
3991 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 7.800 đã có VAT đ/kg
3992 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
3993 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
3994 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.100 đã có VAT đ/kg
3995 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 12.400 đã có VAT đ/kg
3996 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
3997 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
3998 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 07/04/2009 3.600 đã có VAT đ/kg
3999 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
4000 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 3.000 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top