STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
3951 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 26/03/2009 3.550 đã có VAT đ/kg
3952 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
3953 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
3954 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
3955 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 12.100 đã có VAT đ/kg
3956 Kali Liên Xô (hạt) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 14.400 đã có VAT đ/kg
3957 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.150 đã có VAT đ/kg
3958 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
3959 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
3960 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 7.850 đã có VAT đ/kg
3961 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 11.350 đã có VAT đ/kg
3962 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
3963 SA HQ Tân Quy (TPHCM) 19/03/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
3964 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
3965 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
3966 UREA TQ Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 6.250 đã có VAT đ/kg
3967 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
3968 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 6.500 đã có VAT đ/kg
3969 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 7.900 đã có VAT đ/kg
3970 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 19/03/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
3971 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
3972 SA Korea (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
3973 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
3974 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
3975 UREA TQ Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 6.400 đã có VAT đ/kg
3976 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 6.450 đã có VAT đ/kg
3977 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 6.500 đã có VAT đ/kg
3978 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 8.000 đã có VAT đ/kg
3979 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 16/03/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
3980 SA HQ Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 3.450 đã có VAT đ/kg
3981 SA TQ Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
3982 Kaly Israel Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
3983 Kaly LX Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
3984 Urea TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 6.400 đã có VAT đ/kg
3985 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 6.500 đã có VAT đ/kg
3986 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
3987 DAP TQ (hạt xanh) Tân Quy (TPHCM) 10/03/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
3988 SA TQ Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
3989 SA HQ Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 3.450 đã có VAT đ/kg
3990 Kaly LX Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
3991 Kaly Israel Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
3992 Urea TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 6.350 đã có VAT đ/kg
3993 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 6.400 đã có VAT đ/kg
3994 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
3995 DAP TQ (hạt xanh) Tân Quy (TPHCM) 09/03/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
3996 SA TQ (hạt mịn xanh nhạt) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
3997 SA KOREA (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
3998 KALY LIÊN XÔ (bột) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 12.500 đã có VAT đ/kg
3999 KALY IXAREN (bột) Tân Quy (HCM) 26/02/2009 12.500 đã có VAT đ/kg
4000 UREA LIÊN XÔ Tân Quy (HCM) 26/02/2009 6.200 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top