STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
3901 UREA A Rập Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 5.900 đã có VAT đ/kg
3902 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 5.850 đã có VAT đ/kg
3903 Kali Canada (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
3904 Kali Liên Xô (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 11.700 đã có VAT đ/kg
3905 SA Liên Xô (hạt vàng xám) Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 2.600 đã có VAT đ/kg
3906 SA Korea (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 3.200 đã có VAT đ/kg
3907 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 12/05/2009 2.700 đã có VAT đ/kg
3908 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 10.200 đã có VAT đ/kg
3909 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 7.600 đã có VAT đ/kg
3910 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
3911 UREA Ả Rập Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 6.100 đã có VAT đ/kg
3912 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 6.050 đã có VAT đ/kg
3913 Kali Canada (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 12.200 đã có VAT đ/kg
3914 Kali Liên Xô (bột màu đỏ đậm) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
3915 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 3.500 đã có VAT đ/kg
3916 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 04/05/2009 3.300 đã có VAT đ/kg
3917 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 04/05/2009 2.800 đã có VAT đ/kg
3918 DAP TQ (hạt xanh) 16-44 Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 8.700 đã có VAT đ/kg
3919 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 10.700 đã có VAT đ/kg
3920 DAP TQ (hạt vàng) 16-44 Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.800 đã có VAT đ/kg
3921 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 7.750 đã có VAT đ/kg
3922 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
3923 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
3924 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
3925 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
3926 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 12.200 đã có VAT đ/kg
3927 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
3928 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 14/04/2009 3.600 đã có VAT đ/kg
3929 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/04/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
3930 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 11.200 đã có VAT đ/kg
3931 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 7.800 đã có VAT đ/kg
3932 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.300 đã có VAT đ/kg
3933 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
3934 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 6.100 đã có VAT đ/kg
3935 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 12.400 đã có VAT đ/kg
3936 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 12.300 đã có VAT đ/kg
3937 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
3938 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 07/04/2009 3.600 đã có VAT đ/kg
3939 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 07/04/2009 3.100 đã có VAT đ/kg
3940 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 3.000 đã có VAT đ/kg
3941 SA HQ (hạt trung trắng) Tân Quy (TPHCM) 01/04/2009 3.550 đã có VAT đ/kg
3942 SA Taiwan (hạt to trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 3.700 đã có VAT đ/kg
3943 Kali Liên Xô (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 11.800 đã có VAT đ/kg
3944 Kali Ixaren (bột) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 12.000 đã có VAT đ/kg
3945 UREA TQ (nhận tại cảng HCM) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.000 đã có VAT đ/kg
3946 UREA Liên Xô Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.050 đã có VAT đ/kg
3947 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 6.200 đã có VAT đ/kg
3948 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 7.800 đã có VAT đ/kg
3949 DAP TQ (hạt xanh) hồng hà bao tiếng tàu Tân Quy (Tp.HCM) 01/04/2009 11.200 đã có VAT đ/kg
3950 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 26/03/2009 3.000 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top