STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
3801 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 30/10/2008 13.100 đã có VAT đ/kg
3802 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 30/10/2008 6.800 Đã có VAT đ/kg
3803 Kaly Israel (hạt) TP HCM 23/10/2008 13.500 đã có VAT đ/kg
3804 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 23/10/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
3805 DAP TQ (hạt xanh chữ hoa) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 15.700 đã có VAT đ/kg
3806 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 7.800 Đã có VAT đ/kg
3807 Kaly Israel (hạt) TP HCM 21/10/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
3808 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 21/10/2008 5.100 đã có VAT đ/kg
3809 DAP TQ (hạt xanh chữ hoa) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 16.000 đã có VAT đ/kg
3810 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 5.100 đã có VAT đ/kg
3811 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
3812 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 17/10/2008 8.000 Đã có VAT đ/kg
3813 DAP TQ (hạt xanh HH) Tân Quy (HCM) 08/10/2008 17.000 đã có VAT đ/kg
3814 Kaly Israel (hạt) TP HCM 17/10/2008 14.000 đã có VAT đ/kg
3815 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 14.300 đã có VAT đ/kg
3816 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
3817 Ure TQ (bao tiếng Tàu) Tân Quy (HCM) 06/10/2008 8.100 Đã có VAT đ/kg
3818 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 03/10/2008 13.600 đã có VAT đ/kg
3819 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/10/2008 5.400 đã có VAT đ/kg
3820 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 29/09/2008 17.500 đã có VAT đ/kg
3821 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 29/09/2008 8.800 Đã có VAT đ/kg
3822 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 29/09/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
3823 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 24/09/2008 5.500 đã có VAT đ/kg
3824 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 22/09/2008 9.500 Đã có VAT đ/kg
3825 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 22/09/2008 15.200 Hạt nâu đen đ/kg
3826 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 22/09/2008 17.000 đã có VAT đ/kg
3827 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 22/09/2008 13.800 đã có VAT đ/kg
3828 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 15/09/2008 17.200 đã có VAT đ/kg
3829 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 15/09/2008 9.500 Đã có VAT đ/kg
3830 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 16/09/2008 14.000 đã có VAT đ/kg
3831 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 15/09/2008 5.750 đã có VAT đ/kg
3832 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 04/09/2008 15.400 đã có VAT đ/kg
3833 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 17.400 đã có VAT đ/kg
3834 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 04/09/2008 9.200 Đã có VAT đ/kg
3835 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
3836 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 04/09/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
3837 DAP TQ (HH bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 25/08/2008 17.500 đã có VAT đ/kg
3838 Ure TQ hạt đục Tân Quy (HCM) 25/08/2008 9.200 Đã có VAT đ/kg
3839 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 25/08/2008 14.200 đã có VAT đ/kg
3840 SA TQ Tân Quy (HCM) 25/08/2008 6.000 Đã có VAT đ/kg
3841 DAP TQ (Hồng Hà-TA) Tân Quy (HCM) 19/08/2008 17.500 Đã có VAT đ/kg
3842 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 5.800 đã có VAT đ/kg
3843 Kali LX bột Tân Quy (HCM) 14/08/2008 14.200 đã bao gồm VAT đ/kg
3844 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 9.200 đã bao gồm VAT đ/kg
3845 DAP TQ nâu đen Tân Quy (HCM) 14/08/2008 15.500 Hạt nâu đen đ/kg
3846 DAP TQ (HH - TA) Tân Quy (HCM) 14/08/2008 18.300 Hồng Hà (tiếng Anh) đ/kg
3847 SA TQ (hạt mịn, trắng) Tân Quy (HCM) 12/08/2008 5.900 bao gồm VAT đ/kg
3848 DAP TQ (bao bì TA) Tân Quy (HCM) 12/08/2008 18.500 bao gồm VAT đ/kg
3849 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 12/08/2008 14.200 đã bao gồm VAT đ/kg
3850 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy 12/08/2008 9.000 bao gồm VAT đ/kg

Trang:


Top