STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
3751 DAP TQ (hạt xanh) loại 1 Tân Quy (Tp.HCM) 19/10/2009 8.100 đã có VAT đ/kg
3752 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 19/10/2009 6.850 đã có VAT đ/kg
3753 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 19/10/2009 5.650 đã có VAT đ/kg
3754 UREA TQ (đóng gói tại PM) Tân Quy (Tp.HCM) 19/10/2009 5.400 đã có VAT đ/kg
3755 UREA TQ (bao tiếng Anh) Tân Quy (Tp.HCM) 19/10/2009 5.350 đã có VAT đ/kg
3756 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 16/10/2009 9.000 đã có VAT đ/kg
3757 SA LX (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 16/10/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
3758 DAP TQ (hạt xanh) loại 2 Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 7.800 đã có VAT đ/kg
3759 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 6.850 đã có VAT đ/kg
3760 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 5.650 đã có VAT đ/kg
3761 UREA TQ (đóng gói tại PM) Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 5.250 đã có VAT đ/kg
3762 UREA TQ (bao tiếng Anh) Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 5.300 đã có VAT đ/kg
3763 UREA TQ (bao tiếng Tàu) Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 5.250 đã có VAT đ/kg
3764 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 9.000 đã có VAT đ/kg
3765 SA LX (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 14/10/2009 2.500 đã có VAT đ/kg
3766 DAP TQ (hạt xanh) loại 2 Tân Quy (Tp.HCM) 05/10/2009 7.800 đã có VAT đ/kg
3767 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 05/10/2009 6.850 đã có VAT đ/kg
3768 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 05/10/2009 5.700 đã có VAT đ/kg
3769 UREA TQ (bao tiếng Anh) Tân Quy (Tp.HCM) 05/10/2009 5.450 đã có VAT đ/kg
3770 UREA TQ (bao tiếng Tàu) Tân Quy (Tp.HCM) 05/10/2009 5.380 đã có VAT đ/kg
3771 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 05/10/2009 9.000 đã có VAT đ/kg
3772 SA KOREAN (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 05/10/2009 2.600 đã có VAT đ/kg
3773 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (Tp.HCM) 21/09/2009 6.900 đã có VAT đ/kg
3774 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 21/09/2009 5.650 đã có VAT đ/kg
3775 UREA TQ (nhận tại cảng) Tân Quy (Tp.HCM) 21/09/2009 5.500 đã có VAT đ/kg
3776 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 21/09/2009 9.500 đã có VAT đ/kg
3777 SA KOREAN (hạt trung trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 21/09/2009 2.700 đã có VAT đ/kg
3778 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (Tp.HCM) 17/09/2009 6.750 đã có VAT đ/kg
3779 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 17/09/2009 5.650 đã có VAT đ/kg
3780 UREA TQ (nhận tại cảng) Tân Quy (Tp.HCM) 17/09/2009 5.500 đã có VAT đ/kg
3781 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 17/09/2009 9.700 đã có VAT đ/kg
3782 SA KOREAN (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 17/09/2009 2.750 đã có VAT đ/kg
3783 DAP TQ (hạt xanh- bao tiếng Anh) Tân Quy (Tp.HCM) 15/09/2009 8.230 đã có VAT đ/kg
3784 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (Tp.HCM) 15/09/2009 6.800 đã có VAT đ/kg
3785 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 15/09/2009 5.650 đã có VAT đ/kg
3786 UREA TQ (nhận tại cảng) Tân Quy (Tp.HCM) 15/09/2009 5.500 đã có VAT đ/kg
3787 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 15/09/2009 9.800 đã có VAT đ/kg
3788 SA KOREAN (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 15/09/2009 2.750 đã có VAT đ/kg
3789 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (Tp.HCM) 31/08/2009 6.900 đã có VAT đ/kg
3790 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 31/08/2009 5.700 đã có VAT đ/kg
3791 UREA A RẬP Tân Quy (Tp.HCM) 31/08/2009 5.900 đã có VAT đ/kg
3792 UREA TQ (nhận tại cảng) Tân Quy (Tp.HCM) 31/08/2009 5.700 đã có VAT đ/kg
3793 KALY LIÊN XÔ (bột "màu đỏ đậm") Tân Quy (Tp.HCM) 31/08/2009 9.800 đã có VAT đ/kg
3794 SA KOREAN (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 31/08/2009 2.850 đã có VAT đ/kg
3795 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (Tp.HCM) 31/08/2009 2.600 đã có VAT đ/kg
3796 DAP TQ (hạt xanh- bao tiếng Anh) Tân Quy (Tp.HCM) 10/08/2009 8.020 đã có VAT đ/kg
3797 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (Tp.HCM) 10/08/2009 6.900 đã có VAT đ/kg
3798 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (Tp.HCM) 10/08/2009 5.600 đã có VAT đ/kg
3799 UREA A RẬP Tân Quy (Tp.HCM) 10/08/2009 5.720 đã có VAT đ/kg
3800 UREA Quatar Tân Quy (Tp.HCM) 10/08/2009 5.720 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top