STT Tên Thị trường Ngày Giá Loại giá Đvt
3751 DAP TQ (hạt nâu) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 8.100 Đã có VAT đ/kg
3752 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Anh) Tân Quy (HCM) 08/01/2009 10.100 Đã có VAT đ/kg
3753 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 2.400 đã có VAT đ/kg
3754 SA Hàn Quốc (hạt trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 3.000 đã có VAT đ/kg
3755 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 3.400 đã có VAT đ/kg
3756 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
3757 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
3758 KALY Ixaren (hạt) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 11.600 đã có VAT đ/kg
3759 UREA TQ (bao bì chữ hoa) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
3760 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.000 đã có VAT đ/kg
3761 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 5.600 đã có VAT đ/kg
3762 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 7.500 đã có VAT đ/kg
3763 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 17/12/2008 8.700 đã có VAT đ/kg
3764 Urea TQ (bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 5.250 đã có VAT đ/kg
3765 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 5.800 đã có VAT đ/kg
3766 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 10.000 đã có VAT đ/kg
3767 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 02/12/2008 10.200 đã có VAT đ/kg
3768 DAP TQ (hạt xanh bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 10.300 đã có VAT đ/kg
3769 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 7.800 đã có VAT đ/kg
3770 Urea TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
3771 Urea TQ (bao tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
3772 Kaly Israel (hạt) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 12.000 đã có VAT đ/kg
3773 Kaly LX (bột) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
3774 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 3.500 đã có VAT đ/kg
3775 SA LX (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 2.800 đã có VAT đ/kg
3776 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 01/12/2008 2.600 đã có VAT đ/kg
3777 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
3778 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 9.700 đã có VAT đ/kg
3779 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 8.500 đã có VAT đ/kg
3780 DAP TQ (hạt xanh bao chữ hoa) Tân Quy (HCM) 24/11/2008 11.300 đã có VAT đ/kg
3781 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 9.300 đã có VAT đ/kg
3782 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 9.300 đã có VAT đ/kg
3783 UREA TQ (bao bì tiếng Hoa) Tân Quy (HCM) 21/11/2008 5.300 đã có VAT đ/kg
3784 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 21/11/2008 5.800 đã có VAT đ/kg
3785 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 2.600 đã có VAT đ/kg
3786 SA Liên Xô (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 2.800 đã có VAT đ/kg
3787 SA Đài Loan (hạt trung trắng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 3.500 đã có VAT đ/kg
3788 KALY Liên Xô (bột) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.500 đã có VAT đ/kg
3789 KALY Ixaren (bột) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.500 đã có VAT đ/kg
3790 KALY Ixaren (hạt) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 12.000 đã có VAT đ/kg
3791 UREA TQ (bao bì chữ hoa) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 5.500 đã có VAT đ/kg
3792 UREA Phú Mỹ Tân Quy (HCM) 20/11/2008 5.900 đã có VAT đ/kg
3793 UREA TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 6.000 đã có VAT đ/kg
3794 DAP TQ (hạt vàng) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.000 đã có VAT đ/kg
3795 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 9.500 đã có VAT đ/kg
3796 DAP TQ (hạt xanh bao chữ hoa) Tân Quy (HCM) 20/11/2008 12.500 đã có VAT đ/kg
3797 DAP TQ (hạt nâu đen) Tân Quy (HCM) 03/11/2008 12.700 đã có VAT đ/kg
3798 Ure TQ (hạt đục) Tân Quy (HCM) 03/11/2008 6.400 Đã có VAT đ/kg
3799 Kaly Israel (hạt) TP HCM 3/11/2008 11.600 đã có VAT đ/kg
3800 SA TQ (hạt mịn trắng) Tân Quy (HCM) 3/11/2008 4.500 đã có VAT đ/kg

Trang:


Top